water sickness

/ˈwɔtər ˈsɪknəs/
Danh từ
  1. (hiếm, cổ) Dropsy.
    (rare, archaic) Dropsy.
🎬 Nghe “water sickness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish